mimeograph machine
Danh từ: Máy sao chép roneo (còn gọi là máy mimeograph) là một thiết bị sao chép văn bản hoặc hình ảnh bằng cách sử dụng một khuôn mẫu (stencil) được cắt hoặc viết lên, sau đó mực được ép qua khuôn này lên giấy để tạo ra nhiều bản sao. Máy này thường được dùng trong văn phòng hoặc trường học trước khi máy photocopy ra đời.
- (Giáo viên đã dùng máy sao chép roneo để in phiếu bài tập cho lớp học.)
- (Trước khi có máy photocopy, các văn phòng phụ thuộc nhiều vào máy sao chép roneo để nhân bản tài liệu.)
"to run off copies on a mimeograph machine": sao chép nhiều bản bằng máy roneo.
- We had to run off 50 copies of the newsletter on the mimeograph machine. (Chúng tôi phải sao chép 50 bản của bản tin bằng máy roneo.)
"mimeograph stencil": khuôn mẫu dùng trong máy roneo, thường được làm từ giấy sáp hoặc nhựa đặc biệt.
- She cut a mimeograph stencil by typing directly onto it. (Cô ấy cắt một khuôn mẫu roneo bằng cách đánh máy trực tiếp lên nó.)
Mimeograph (danh từ/động từ): dạng rút gọn của "mimeograph machine", có thể dùng làm danh từ (máy) hoặc động từ (sao chép bằng máy roneo).
- Danh từ: The office still had an old mimeograph in the storage room. (Văn phòng vẫn còn một cái máy roneo cũ trong phòng kho.)
- Động từ: They mimeographed the meeting agenda for everyone. (Họ đã sao chép chương trình họp bằng máy roneo cho mọi người.)
Roneo (danh từ): tên thương hiệu của một loại máy sao chép roneo, thường được dùng như từ đồng nghĩa.
- The Roneo machine was a popular brand of mimeograph. (Máy Roneo là một thương hiệu máy sao chép roneo phổ biến.)
- Duplicator (danh từ): máy sao chép, thiết bị tạo bản sao.
- Stencil duplicator (danh từ): máy sao chép dùng khuôn mẫu, đồng nghĩa với mimeograph machine.
- "the smell of mimeograph ink": mùi mực máy roneo, thường gợi nhớ về ký ức học đường hoặc văn phòng xưa.
- The smell of mimeograph ink always brings back memories of elementary school. (Mùi mực máy roneo luôn gợi lại ký ức về trường tiểu học.)